túc túc
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, ít dùng):
- Đủ, thoả mãn: "túc túc" chỉ trạng thái đầy đủ, không thiếu thốn, thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
- Hoàn thiện, viên mãn: "túc túc" hàm ý sự hoàn hảo, tròn đầy về mặt tinh thần hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lòng người túc túc, chẳng còn mong cầu gì thêm. (Tâm hồn đã đầy đủ, không còn ham muốn điều gì nữa.)
- Của cải túc túc, nhưng tâm hồn vẫn trống rỗng. (Vật chất đầy đủ, nhưng tinh thần lại thiếu thốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "túc túc" thường xuất hiện trong thơ văn cổ điển hoặc văn bản mang tính triết lý, nhấn mạnh sự viên mãn nội tâm.
- Non cao biển rộng, lòng ta túc túc. (Dù thiên nhiên rộng lớn, tâm hồn ta vẫn tràn đầy và mãn nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
Túc (tính từ): đủ, đầy đủ.
- Cơm no áo túc. (Ăn mặc đầy đủ.)
Túc số (danh từ): số lượng đầy đủ.
- Túc số học sinh đã đến lớp. (Số lượng học sinh đã đủ.)
Bất túc (tính từ): không đủ, thiếu thốn — trái nghĩa của túc túc.
- Kiến thức bất túc dẫn đến sai lầm. (Thiếu hiểu biết gây ra lỗi lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Đầy đủ: trạng thái không thiếu thốn.
- Viên mãn: hoàn hảo, trọn vẹn.
- Mãn nguyện: hài lòng với những gì có.
Thành ngữ liên quan
- Túc túc vô cầu: đầy đủ đến mức không còn ham muốn gì nữa.
- Sống đời túc túc vô cầu mới là hạnh phúc thực sự. (Cuộc sống đầy đủ và không tham vọng mới là hạnh phúc chân thật.)